




SẮP RA MẮT
Phân bón CYTOFAST NPK 20-10-20+TE
CYTOFAST NPK 20-10-20+TE là phân NPK hòa tan phù hợp cho nhiều giai đoạn của cây đặc biệt là giai đoạn cây ra hoa, đậu trái. Với hàm lượng đạm và kali cân đối, CYTOFAST NPK 20-10-20+TE cung cấp dinh dưỡng cần thiết để dưỡng bông, đậu trái, nuôi trái non và trái lớn nhanh.
Bên cạnh đó, sản phẩm CYTOFAST - Bứt phá tăng trưởng giúp cây hấp thu tối đa dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng.
1. Thành phần của phân bón CYTOFAST NPK 20-10-20+TE
| Thành phần | Hàm lượng |
| Đạm tổng số (N) | 20% |
| - Đạm nitrat (N-NO3-) | 11.4% |
| - Đạm amoni (N-NH4+) | 8.6% |
| Lân hữu hiệu (P2O5) | 10% |
| Kali hữu hiệu (K2O) | 20% |
|
Vi lượng Chelate: Sắt (Fe-DTPA) 500ppm; Đồng (Cu-EDTA) 100ppm; Kẽm (Zn-EDTA) 300ppm; Mangan (Mn-EDTA) 200ppm; Boron (Bo) 300ppm; Molypden (Mo)100ppm. |
|
2. Công dụng của phân bón CYTOFAST NPK 20-10-20+TE
2.1 Giai đoạn kiến thiết:
Hàm lượng đạm cao giúp cây bung chồi mạnh, tạo tán rộng và phát triển cành lá xanh dày, đồng thời thúc đẩy cây phát triển nhanh và cứng cáp.
2.2 Giai đoạn ra hoa, đậu quả, nuôi trái:
Công thức dinh dưỡng với lượng đạm và kali cân bằng hỗ trợ dưỡng bông, mập nụ, kích thích ra hoa nhiều, đồng loạt và hạn chế tình trạng rụng trái non.
CYTOFAST NPK 20-10-20+TE giúp trái lớn nhanh, giãn nở bề ngang, chắc thịt và đặc ruột, tăng độ bóng và kích thước của trái.
2.3 Giai đoạn phục hồi sau thu hoạch:
CYTOFAST NPK 20-10-20+TE cung cấp dinh dưỡng cho quá trình phân chia tế bào, phát ngọn, đâm chồi, dưỡng cành và nuôi dưỡng bộ rễ khỏe mạnh. Ngoài ra, CYTOFAST NPK 20-10-20+TE giúp tăng cường sức đề kháng giúp cây chống lại sâu bệnh và thích nghi tốt với điều kiện thời tiết bất lợi.
3. Ưu điểm của phân bón CYTOFAST NPK 20-10-20+TE
3.1 Công thức có hàm lượng đạm và kali cân bằng
Phù hợp cho nhiều giai đoạn sinh trưởng của cây, sử dụng thuận tiện cho các giai đoạn chuyển tiếp ra hoa - nuôi quả.
3.2 Chứa nguồn đạm kép dễ hấp thu
CYTOFAST NPK 20-10-20+TE được phát triển với hai dạng đạm dễ hấp thu: Nitrat (NO3-) và Amoni (NH4+). Sự kết hợp này giúp cây hấp thu dinh dưỡng nhanh chóng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng và giảm thiểu thất thoát đạm.
Việc sử dụng đồng thời cả đạm nitrat và đạm amoni còn giúp ổn định pH vùng rễ, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
3.3 Vi lượng chelate cao cấp
Ứng dụng công nghệ Fe-DTPA từ tập đoàn Ba Lan giúp sản phẩm hoạt động trong khoảng pH rộng, bền vững từ 4-8 giúp cây trồng hấp thụ sắt (Fe) tốt hơn trong nhiều điều kiện pH đất khác nhau.
Vi lượng dạng chelate cao cấp, có độ ổn định cao, đảm bảo cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho đa dạng cây trồng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
3.4 Độ tinh khiết cao, chất lượng vượt trội
Sử dụng Kali từ nguồn cao cấp (KNO3 và K2SO4), không gây cháy rễ hay chua đất.
Không chứa Clo, Natri và kim loại nặng (phù hợp cho cây không ưa Clo như sầu riêng, cà phê,...), an toàn cho cây trồng, môi trường và con người.
Dạng bột mịn, hòa tan 100%, tan nhanh, không lắng cặn sau 24h, không nghẹt béc, phù hợp cho hệ thống tưới.
4. Hướng dẫn sử dụng phân bón CYTOFAST NPK 20-10-20+TE
Đối với cây ăn trái (thanh long, sầu riêng, bưởi,...)
Liều lượng đối với thanh long: Bón khoảng 20 - 40 gram/trụ, 5 - 7 ngày/lần.
Liều lượng đối với cây ăn trái khác: Pha 1 - 1,5 gram cho 1 lít nước hay từ 4 - 5 kg cho 1000 m2.
Sử dụng trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, dưỡng cành, dưỡng hoa, nuôi trái non, hoặc có nhiều lứa búp trái trên cây.
Đối với rau màu (cà chua, dưa leo, ớt chuông, bắp cải,...)
Liều lượng: 3 - 5 kg cho 1000 m2.
Sử dụng trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, nuôi trái non, dưỡng cây.
Đối với cây công nghiệp (hồ tiêu, cà phê,...)
Liều lượng: 3 - 5 kg cho 1000 m2.
Sử dụng trong giai đoạn kiến thiết cơ bản nuôi trái non, dưỡng cây.
5. Lưu ý khi sử dụng phân bón CYTOFAST NPK 20-10-20+TE
Không pha chung trực tiếp với các loại phân có chứa Canxi ở nồng độ cao vì sẽ dễ gây kết tủa, giảm hiệu quả sử dụng phân bón. Nhà nông nên pha loãng phân Canxi trong trước khi trộn chung với phân NPK.
Cần bón phân vào lúc trời râm mát, tránh bón phân khi trời nắng nóng.
Thông tin sản phẩm
- Đạm tổng số (N): 20% Đạm nitrat (N-NO3-): 11.4% Đạm amoni (N-NH4+): 8.6% Lân hữu hiệu (P2O5): 10% Kali hữu hiệu (K2O) : 20% Vi lượng Chelate: Sắt (Fe-DTPA) 500 ppm; Đồng (Cu-EDTA) 100 ppm; Kẽm (Zn-EDTA) 300 ppm; Mangan (Mn-EDTA) 200 ppm; Boron (Bo) 300 ppm; Molypden (Mo)100 ppm.
- Bột mịn, tan 100%
- CYTOFAST
- Việt Nam
- dưỡng hoa, đậu trái, kiến thiết cơ bản, phục hồi sau thu hoạch
- Tưới gốc
- 3 năm
- Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Phù hợp điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng Việt Nam Không pha chung với sản phẩm chứa canxi nồng độ cao






